Type any word!

"cast out" in Vietnamese

đuổi raloại bỏ

Definition

Buộc ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi nơi nào đó hoặc nhóm, thường vì họ không được chấp nhận hoặc mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính trang trọng, văn học; hay dùng để chỉ loại trừ khỏi cộng đồng vì lý do xã hội, tôn giáo hoặc đạo đức. Hay đi với 'cast out from...'. Không dùng cho vật thể thực ngoài nghĩa ẩn dụ.

Examples

The group cast out anyone who broke the rules.

Nhóm sẽ **đuổi ra** bất cứ ai vi phạm quy tắc.

He felt cast out by his family.

Anh ấy cảm thấy mình bị gia đình **đuổi ra**.

The villagers cast out the stranger.

Dân làng đã **đuổi ra** người lạ đó.

After his mistake, he was completely cast out from the community.

Sau sai lầm, anh ấy bị hoàn toàn **đuổi ra** khỏi cộng đồng.

Sometimes, people who are different are unfairly cast out.

Đôi khi, những người khác biệt bị **loại bỏ** một cách không công bằng.

She felt like an outcast, always cast out for her beliefs.

Cô ấy cảm thấy mình như kẻ bị ruồng bỏ, luôn bị **đuổi ra** vì niềm tin của mình.