Type any word!

"cast away" in Vietnamese

vứt bỏbị bỏ rơibị trôi dạt

Definition

Ném đi, vứt bỏ một vật gì đó hoặc bỏ rơi ai đó, đặc biệt thường dùng khi nói về việc bị trôi dạt hoặc cô lập ở nơi xa lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cast away' vừa có thể chỉ việc vứt bỏ vật, lại vừa nói về việc ai đó bị bỏ rơi hay lưu lạc. Thường xuất hiện trong truyện, phim nói về người bị lạc hoặc cô lập.

Examples

He cast away his old shoes because they were broken.

Anh ấy đã **vứt bỏ** đôi giày cũ vì chúng đã bị hỏng.

The sailors were cast away on a deserted island after the storm.

Sau cơn bão, các thủy thủ đã bị **trôi dạt** vào một hòn đảo hoang.

She cast away her fears and tried something new.

Cô ấy đã **vứt bỏ** nỗi sợ và thử điều mới.

After the crash, they were cast away with nothing but each other.

Sau vụ tai nạn, họ **bị bỏ rơi** chỉ còn lại nhau.

Many people feel cast away when they're excluded from a group.

Nhiều người cảm thấy **bị bỏ rơi** khi họ bị nhóm loại ra.

He felt like a cast away in a city where he knew no one.

Anh ấy cảm thấy như một người **bị bỏ rơi** ở thành phố xa lạ.