Type any word!

"cast aside" in Vietnamese

gạt sang một bênbỏ đi

Definition

Vứt bỏ hoặc không còn quan tâm đến một thứ gì đó khi nó không còn quan trọng hay hữu ích nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả đồ vật và khái niệm trừu tượng như ý tưởng, cảm xúc, con người. Mang tính văn học hơn, ít dùng hàng ngày. Thường diễn tả sự từ bỏ dứt khoát.

Examples

He cast aside his old clothes when they became too small.

Anh ấy **gạt sang một bên** bộ quần áo cũ khi chúng trở nên quá chật.

She decided to cast aside her fears and try something new.

Cô ấy quyết định **gạt sang một bên** nỗi sợ để thử điều mới.

Many people cast aside their toys when they grow up.

Nhiều người **bỏ đi** đồ chơi khi trưởng thành.

Old traditions are sometimes cast aside to make way for the new.

Những truyền thống cũ đôi khi được **gạt sang một bên** để thay thế cho cái mới.

Whenever his ideas were unpopular, he felt cast aside by the group.

Khi ý kiến của anh ấy không được ủng hộ, anh cảm thấy mình bị **gạt sang một bên** khỏi nhóm.

If you don't need those papers, just cast them aside.

Nếu không cần những giấy tờ đó, cứ **bỏ chúng đi**.