Type any word!

"caseworker" in Vietnamese

nhân viên công tác xã hội (caseworker)

Definition

Nhân viên công tác xã hội là người làm việc chuyên nghiệp trong các tổ chức xã hội hoặc chính phủ, chịu trách nhiệm hỗ trợ quản lý các trường hợp cá nhân gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt ở lĩnh vực xã hội hoặc y tế. 'caseworker visit' nghĩa là nhân viên đến thăm; 'assigned caseworker' là người được chỉ định hỗ trợ; không hoàn toàn giống 'social worker'.

Examples

The caseworker helped the family find a new home.

**Nhân viên công tác xã hội** đã giúp gia đình tìm một nơi ở mới.

My caseworker visits me once a week.

**Nhân viên công tác xã hội** của tôi đến thăm tôi mỗi tuần một lần.

The school called the caseworker to talk about the student.

Nhà trường đã gọi **nhân viên công tác xã hội** để trao đổi về học sinh.

After losing his job, he worked closely with his caseworker to get back on his feet.

Sau khi mất việc, anh ấy đã làm việc sát sao với **nhân viên công tác xã hội** để ổn định lại cuộc sống.

If you have questions about your benefits, your caseworker is the best person to ask.

Nếu bạn có câu hỏi về quyền lợi của mình, **nhân viên công tác xã hội** là người nên hỏi nhất.

The kids really trust their caseworker—she's made a big difference in their lives.

Bọn trẻ rất tin tưởng **nhân viên công tác xã hội** của mình—chị ấy đã thay đổi cuộc sống của các em rất nhiều.