"cases" in Vietnamese
Definition
Từ số nhiều của 'trường hợp'; chỉ những tình huống, ví dụ cụ thể, hộp bảo vệ vật dụng hoặc các vụ việc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh: 'in some cases' là trường hợp, 'phone cases' là ốp điện thoại, 'court cases' là vụ kiện.
Examples
In some cases, children need extra help at school.
Trong một số **trường hợp**, trẻ em cần được giúp đỡ thêm ở trường.
The store sells phone cases in many colors.
Cửa hàng bán các loại **ốp điện thoại** với nhiều màu sắc.
The lawyer is working on three cases this month.
Luật sư đang giải quyết ba **vụ** trong tháng này.
Most cases like this are solved pretty quickly.
Hầu hết các **trường hợp** như thế này được giải quyết khá nhanh.
We packed all the glasses back into their cases after the event.
Sau buổi tiệc, chúng tôi cất tất cả ly vào **hộp** của chúng.
In rare cases, the medicine can cause sleep problems.
Trong một số **trường hợp** hiếm, thuốc có thể gây mất ngủ.