"cascades" in Vietnamese
Definition
Chỉ các thác nước nhỏ hoặc chuỗi các thác nước nhỏ. Cũng có thể dùng để chỉ những sự việc xảy ra liên tiếp như nước đổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn khoa học, thơ ca hoặc kỹ thuật (“cascades of water”, “signal cascades”). Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều thác nước hoặc chuỗi sự kiện.
Examples
We saw beautiful cascades in the forest during our hike.
Chúng tôi đã thấy những **thác nước nhỏ** tuyệt đẹp trong rừng khi đi bộ đường dài.
The river forms cascades as it flows down the mountain.
Con sông tạo ra các **thác nước nhỏ** khi nó chảy xuống núi.
There are several cascades along this trail.
Có vài **thác nước nhỏ** dọc theo đường mòn này.
Light cascades through the window in the morning.
Buổi sáng, ánh sáng **tràn qua cửa sổ như thác nước**.
A series of problems cascades from this mistake.
Một loạt vấn đề **xảy ra liên tiếp** từ sai lầm này.
During rainy season, the hills are alive with cascades everywhere you look.
Mùa mưa, các ngọn đồi tràn ngập **thác nước nhỏ** ở khắp nơi.