"carves" in Vietnamese
Definition
Cắt hoặc khắc hình dạng, hoa văn lên gỗ, đá, hoặc đồ vật khác; cũng dùng để chỉ việc cắt thịt đã nấu chín thành từng miếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với gỗ, đá, bí, hoặc thịt đã nấu chín. Trong nghệ thuật là điêu khắc/chạm trổ, trong ẩm thực là cắt thịt. 'Cut' là từ chung hơn, còn 'carves' mang ý nghĩa chuyên biệt.
Examples
He carves a wooden bird.
Anh ấy **khắc** một con chim bằng gỗ.
She carves the turkey for dinner.
Cô ấy **cắt** gà tây cho bữa tối.
The artist carves faces in stone.
Nghệ sĩ **khắc** khuôn mặt lên đá.
Every Halloween, my dad carves a pumpkin with a funny face.
Mỗi Halloween, bố tôi đều **khắc** mặt cười lên bí đỏ.
He carves his initials into the tree trunk whenever he visits.
Mỗi khi đến, anh ấy lại **khắc** chữ cái đầu tên mình lên thân cây.
The chef always carves the roast right at the table for guests.
Đầu bếp luôn **cắt** thịt quay ngay tại bàn cho khách.