Type any word!

"carryall" in Vietnamese

túi đựng lớnxe chở nhiều người (ít dùng)

Definition

Một chiếc túi lớn hoặc vật dụng để đựng nhiều đồ cùng lúc. Ngoài ra, đôi khi dùng chỉ xe chở nhiều người hoặc hàng hóa (ít phổ biến ngày nay).

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho túi đa năng, túi tote, túi mua sắm. Nghĩa về phương tiện vận chuyển nhiều người gần như không dùng hiện nay.

Examples

I put all my groceries in a carryall.

Tôi cho tất cả đồ tạp hóa vào **túi đựng lớn**.

She always carries a carryall to school.

Cô ấy luôn mang **túi đựng lớn** đến trường.

My mom bought a new carryall at the market.

Mẹ tôi đã mua một **túi đựng lớn** mới ở chợ.

Just toss your shoes in the carryall and let's go!

Cứ ném giày của bạn vào **túi đựng lớn** rồi đi thôi!

I never leave for a weekend trip without my carryall.

Tôi không bao giờ đi du lịch cuối tuần mà thiếu **túi đựng lớn**.

You’d be surprised how much you can fit in a carryall.

Bạn sẽ ngạc nhiên với số đồ có thể nhét vào một **túi đựng lớn** đấy.