Type any word!

"carry" in Vietnamese

mangmang theochứa

Definition

Giữ vật gì đó rồi di chuyển nó sang nơi khác, thường bằng tay hoặc cánh tay. Cũng có thể nghĩa là chứa hoặc mang theo cái gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'carry' dùng cho cả nghĩa di chuyển vật thể (mang túi) và nghĩa bóng (gánh vác trách nhiệm). 'carry on' là tiếp tục; 'carry out' là thực hiện. Khác với 'bring' (mang đến), 'take' (mang đi).

Examples

Can you carry this box for me?

Bạn có thể **mang** cái hộp này giúp tôi không?

She always carries her phone in her pocket.

Cô ấy luôn **mang theo** điện thoại trong túi.

The river carries water to the sea.

Con sông **mang** nước ra biển.

I forgot to carry my umbrella, and then it started raining.

Tôi quên **mang** ô theo, rồi trời bắt đầu mưa.

He doesn't like to carry cash; he pays by card.

Anh ấy không thích **mang theo** tiền mặt; anh ấy trả bằng thẻ.

The news carried a story about the event last night.

Bản tin **đã đăng** một câu chuyện về sự kiện tối qua.