"carport" in Vietnamese
Definition
Mái che ô tô là nơi đậu xe có mái che, thường không có tường hoặc chỉ có tường một phần, và thường gắn liền với nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mái che ô tô' dùng cho chỗ để xe có mái nhưng không kín như 'garage'. Không bảo vệ xe hoàn toàn khỏi thời tiết cực đoan và không dùng để cất trữ đồ.
Examples
We park our car in the carport every night.
Chúng tôi đỗ xe trong **mái che ô tô** mỗi tối.
The carport keeps the car safe from rain.
**Mái che ô tô** giúp xe an toàn khi trời mưa.
Their house has a nice carport on the side.
Nhà họ có một **mái che ô tô** đẹp bên hông.
When it hails, I'm glad my car is under the carport.
Khi trời mưa đá, tôi thấy mừng vì xe mình đang ở dưới **mái che ô tô**.
We use the carport for barbecues when it rains.
Chúng tôi dùng **mái che ô tô** để nướng thịt mỗi khi trời mưa.
Our new house came with a double carport—perfect for both our cars.
Nhà mới của chúng tôi có **mái che ô tô** đôi—rất vừa cho cả hai chiếc xe.