"carpetbagger" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những người từ nơi khác đến để trục lợi cá nhân hoặc chính trị, thường không gắn bó với địa phương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người ngoài đến để trục lợi, nhất là trong chính trị hoặc kinh doanh. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
After the war, several carpetbaggers arrived to start new businesses.
Sau chiến tranh, một số **kẻ trục lợi từ nơi khác đến** đã đến để bắt đầu kinh doanh mới.
Many locals were suspicious of the carpetbaggers from the North.
Nhiều người địa phương nghi ngờ **kẻ trục lợi từ nơi khác đến** từ miền Bắc.
The politician was accused of being a carpetbagger in the state.
Chính trị gia đó bị cáo buộc là một **kẻ trục lợi từ nơi khác đến** trong bang.
Some voters saw her as just another carpetbagger looking for easy power.
Một số cử tri coi bà ấy chỉ là một **kẻ trục lợi từ nơi khác đến** muốn có quyền lực dễ dàng.
The media accused several candidates of being carpetbaggers with no real ties to the community.
Truyền thông buộc tội nhiều ứng viên là **kẻ trục lợi từ nơi khác đến** không có gắn kết thực sự với cộng đồng.
Locals quickly dismissed him as a classic carpetbagger when he announced his campaign.
Ngay khi cô ấy công bố chiến dịch, người địa phương lập tức xem cô là một **kẻ trục lợi từ nơi khác đến** điển hình.