Type any word!

"carnivore" in Vietnamese

động vật ăn thịt

Definition

Là loài động vật chỉ ăn thịt hoặc chủ yếu sống bằng thịt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong sinh học để nói về các loài như sư tử, hổ, chó sói. Đối lập với 'động vật ăn cỏ' và 'động vật ăn tạp'. Đôi khi nói vui về người thích ăn thịt.

Examples

A lion is a carnivore.

Sư tử là một **động vật ăn thịt**.

Most cats are carnivores.

Hầu hết mèo đều là **động vật ăn thịt**.

A carnivore eats meat.

**Động vật ăn thịt** ăn thịt.

Are you a carnivore, or do you prefer vegetables?

Bạn là **động vật ăn thịt** hay thích rau hơn?

Some dinosaurs were huge carnivores that hunted other animals.

Một số loài khủng long từng là những **động vật ăn thịt** khổng lồ săn các con vật khác.

He jokes that he's a true carnivore because he can't live without steak.

Anh ấy đùa rằng mình là **động vật ăn thịt** thực thụ vì không thể sống thiếu bít tết.