"carnations" in Vietnamese
Definition
Hoa cẩm chướng là loài hoa có cánh xòe mềm mại, mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trang trí trong các dịp đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hoa này thường được tặng vào Ngày của Mẹ, đám cưới, hoặc để tưởng nhớ ai đó. Khi nói về việc mua hay cắm hoa, thường dùng số nhiều.
Examples
She put fresh carnations in a vase on the table.
Cô ấy đặt **hoa cẩm chướng** tươi vào bình trên bàn.
Many people give their mothers carnations on Mother's Day.
Nhiều người tặng mẹ mình **hoa cẩm chướng** vào Ngày của Mẹ.
Red carnations are often used in wedding bouquets.
**Hoa cẩm chướng** đỏ thường được dùng trong bó hoa cưới.
"I bought a bunch of pink carnations for grandma—she loves them!"
"Mình đã mua một bó **hoa cẩm chướng** hồng cho bà—bà rất thích!"
The garden was filled with the sweet smell of carnations in bloom.
Khu vườn ngập tràn hương thơm ngọt ngào của **hoa cẩm chướng** nở rộ.
Do you prefer roses or carnations in your bouquet?
Bạn thích hoa hồng hay **hoa cẩm chướng** trong bó hoa của mình?