Type any word!

"carina" in Vietnamese

carina (gờ sụn phân chia khí quản)

Definition

Trong giải phẫu, carina là gờ sụn ở phần dưới của khí quản, nơi khí quản chia thành hai phế quản chính.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Carina’ là thuật ngữ kỹ thuật y khoa, chỉ sử dụng trong bối cảnh y học hoặc giải phẫu. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The carina is found at the spot where the trachea divides into two bronchi.

**Carina** nằm ở vị trí nơi khí quản chia thành hai phế quản.

Doctors check the carina during a bronchoscopy.

Các bác sĩ kiểm tra **carina** trong quá trình nội soi phế quản.

Injury to the carina may cause coughing or difficulty breathing.

Tổn thương **carina** có thể gây ho hoặc khó thở.

If something gets stuck at the carina, it can block both airways.

Nếu vật gì mắc kẹt ở **carina**, cả hai đường thở đều có thể bị tắc.

The specialist pointed out the carina on the scan to show where the problem was.

Chuyên gia chỉ vào **carina** trên phim để giải thích vị trí vấn đề.

Some lung conditions are easier to detect near the carina because of its visibility.

Một số bệnh phổi dễ phát hiện hơn gần **carina** vì vị trí này dễ nhìn thấy.