Type any word!

"caricature" in Vietnamese

biếm họa

Definition

Biếm họa là hình vẽ hoặc cách mô tả phóng đại đặc điểm của một người hay vật, thường nhằm mục đích hài hước hoặc châm biếm. Cũng có thể dùng để chỉ sự bắt chước thái quá khiến ai đó hoặc cái gì trở nên lố bịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong truyện tranh, báo chí với mục đích châm biếm hài hước như 'biếm họa chính trị'. Đôi khi còn dùng để chỉ sự sao chép, mô phỏng thái quá ngoài tranh vẽ.

Examples

The newspaper published a caricature of the mayor.

Tờ báo đã đăng một **biếm họa** về thị trưởng.

She drew a funny caricature of her friend.

Cô ấy đã vẽ một **biếm họa** hài hước về bạn mình.

A caricature often has a big head and small body.

Một **biếm họa** thường có đầu to và cơ thể nhỏ.

That movie was almost a caricature of real life—so exaggerated!

Bộ phim đó gần như là một **biếm họa** của đời thực—quá đỗi phóng đại!

His speech was so over the top, it sounded like a caricature of a politician.

Bài phát biểu của anh ấy khoa trương đến mức nghe như một **biếm họa** về chính trị gia vậy.

If you ever get a caricature done at the fair, be ready to laugh at yourself!

Nếu bạn từng được vẽ **biếm họa** ở hội chợ, hãy chuẩn bị tinh thần mà cười chính mình nhé!