Type any word!

"caressing" in Vietnamese

vuốt veâu yếm

Definition

Chạm nhẹ nhàng và đầy yêu thương bằng tay hoặc ngón tay, thường thể hiện sự trìu mến hoặc an ủi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và giàu tính nghệ thuật hơn so với 'chạm' hay 'vuốt'. Thường dùng khi nói về tình cảm hoặc lãng mạn. Có thể diễn tả hành động nhẹ nhàng hoặc âm thanh/giai điệu nhẹ nhàng ('caressing voice').

Examples

She was caressing the cat's fur softly.

Cô ấy đang **vuốt ve** bộ lông của con mèo một cách nhẹ nhàng.

He sat next to me, caressing my hand.

Anh ấy ngồi cạnh tôi, **vuốt nhẹ** bàn tay tôi.

The mother was caressing her baby's hair.

Người mẹ đang **vuốt ve** mái tóc của em bé.

He whispered her name while caressing her face.

Anh thì thầm tên cô ấy trong khi **vuốt ve** khuôn mặt cô.

The breeze was caressing my skin on a warm evening.

Cơn gió nhẹ **vuốt ve** làn da tôi vào buổi tối ấm áp.

There was something caressing about her voice that made everyone feel calm.

Trong giọng nói của cô ấy có điều gì đó **dịu dàng**, khiến ai nghe cũng cảm thấy bình yên.