Type any word!

"carefull" in Vietnamese

cẩn thận

Definition

Là người luôn chú ý để tránh mắc sai lầm, nguy hiểm hoặc gây hại. Hành động một cách thận trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Be careful' nghĩa là hãy chú ý, cẩn trọng. 'A careful driver' chỉ người lái xe cẩn thận. Không nhầm với 'carefree' là không lo nghĩ (ngược nghĩa).

Examples

Please be careful when you cross the street.

Làm ơn hãy **cẩn thận** khi sang đường.

He is a careful driver.

Anh ấy là một tài xế **cẩn thận**.

You need to be careful with that glass.

Bạn cần **cẩn thận** với chiếc ly đó.

"Be careful! That pan is hot," she warned.

"**Cẩn thận**! Cái chảo đó nóng lắm," cô ấy cảnh báo.

He's always careful with his words at work.

Anh ấy luôn **cẩn thận** với lời nói của mình ở nơi làm việc.

You have to be extra careful when handling chemicals.

Khi xử lý hóa chất, bạn phải **cẩn thận** hơn bình thường.