"care to" in Vietnamese
muốncó muốn
Definition
Dùng để lịch sự hỏi ai đó có muốn làm điều gì đó không, như là lời mời hoặc gợi ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu hỏi như 'Care to join?' và mang sắc thái lịch sự, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày; nghe hơi trang trọng hoặc cũ.
Examples
Care to join us for dinner?
**Muốn** tham gia ăn tối với bọn mình không?
Do you care to see the movie with me?
Bạn **muốn** đi xem phim với mình không?
Would you care to explain what happened?
Bạn **có muốn** giải thích chuyện gì đã xảy ra không?
Hey, care to grab a coffee before we go?
Này, **muốn** uống cà phê trước khi đi không?
Nobody cared to answer my question.
Không ai **muốn** trả lời câu hỏi của tôi cả.
If you care to look over these documents, that would be great.
Nếu bạn **muốn** xem qua những tài liệu này thì thật tuyệt.