Type any word!

"care for another" in Indonesian

chăm sóc người khácquan tâm đến người khác

Definition

Giúp đỡ hoặc thể hiện sự quan tâm chăm sóc đối với người khác.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng trong cả nghĩa hỗ trợ thực tế và tinh thần. Không dùng cho tình cảm lãng mạn.

Examples

It's important to care for another when they are sick.

Khi ai đó bị ốm, điều quan trọng là phải **chăm sóc người khác**.

We should all care for another in our community.

Chúng ta ai cũng nên **chăm sóc người khác** trong cộng đồng của mình.

Learning to care for another is a valuable skill.

Học cách **chăm sóc người khác** là một kỹ năng quý giá.

Some people find it easy to care for another, but others struggle.

Một số người thấy **chăm sóc người khác** dễ, nhưng người khác lại gặp khó khăn.

You never know when you'll need someone to care for another, so it's good to be kind.

Bạn không bao giờ biết lúc nào ai đó sẽ cần **chăm sóc người khác**, nên tốt nhất là hãy tử tế.

If you truly care for another, your actions will show it more than your words.

Nếu bạn thực sự **chăm sóc người khác**, hành động của bạn sẽ thể hiện điều đó hơn là lời nói.