"cardiovascular" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến tim và các mạch máu. Thường dùng trong y học để chỉ những vấn đề về hệ tuần hoàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các bối cảnh y khoa hoặc sức khỏe, như 'bệnh tim mạch' hay 'tập luyện tim mạch'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He has a cardiovascular condition.
Anh ấy có một tình trạng **tim mạch**.
Doctors study the cardiovascular system.
Các bác sĩ nghiên cứu hệ thống **tim mạch**.
Cardiovascular diseases are common worldwide.
Các bệnh **tim mạch** rất phổ biến trên toàn thế giới.
Regular exercise is great for your cardiovascular health.
Tập thể dục thường xuyên rất tốt cho sức khỏe **tim mạch** của bạn.
He's worried about his family's cardiovascular risk.
Anh ấy lo lắng về nguy cơ **tim mạch** trong gia đình mình.
Smoking can damage your cardiovascular system over time.
Hút thuốc có thể gây hại cho hệ thống **tim mạch** của bạn theo thời gian.