"carbone" in Vietnamese
Definition
Nguyên tố hóa học có mặt trong tất cả sinh vật sống, được dùng trong nhiên liệu và là thành phần quan trọng để sản xuất thép và nhiều vật liệu khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, môi trường và công nghiệp (ví dụ: 'carbon dioxide', 'carbon footprint'). Không giống 'than' (coal). 'Carbon copy' nghĩa là bản sao y hệt.
Examples
Carbon is found in every living thing.
**Cacbon** có mặt trong mọi sinh vật sống.
Plants use carbon from the air to grow.
Cây sử dụng **cacbon** từ không khí để phát triển.
Diamonds are made of carbon.
Kim cương được tạo thành từ **cacbon**.
Our cars release carbon into the atmosphere when we drive.
Xe của chúng ta thải **cacbon** vào khí quyển khi di chuyển.
Scientists measure carbon levels to study climate change.
Các nhà khoa học đo lượng **cacbon** để nghiên cứu biến đổi khí hậu.
There’s a lot of talk about reducing your carbon footprint these days.
Ngày nay, mọi người nói nhiều về việc giảm dấu chân **cacbon** của mình.