Type any word!

"caramels" in Vietnamese

kẹo caramen

Definition

Kẹo nhỏ mềm làm từ đường, bơ và kem tan chảy, có vị ngọt và màu nâu nhạt.

Usage Notes (Vietnamese)

'kẹo caramen' thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ các loại kẹo mềm, dẻo. Thường gặp trong cụm như 'kẹo caramen muối', 'kẹo caramen phủ socola'. Phân biệt với nước sốt hoặc hương vị caramel.

Examples

She gave me some caramels after lunch.

Cô ấy đã cho tôi vài viên **kẹo caramen** sau bữa trưa.

Caramels are my favorite sweet.

**Kẹo caramen** là loại kẹo tôi thích nhất.

He bought a box of caramels at the store.

Anh ấy đã mua một hộp **kẹo caramen** ở cửa hàng.

These salted caramels are impossible to resist!

Những viên **kẹo caramen muối** này thật khó cưỡng lại!

Do you want to share some caramels during the movie?

Bạn có muốn chia sẻ một ít **kẹo caramen** khi xem phim không?

I found a few old caramels in my coat pocket—lucky day!

Tôi tìm thấy vài viên **kẹo caramen** cũ trong túi áo khoác—đúng là ngày may mắn!