Type any word!

"captives" in Vietnamese

tù nhân

Definition

Những người bị giam giữ làm tù nhân, thường là trong chiến tranh hoặc bị kẻ địch bắt giữ trái ý muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, xuất hiện nhiều trong lịch sử, báo chí hoặc bối cảnh chiến tranh. 'take captives' là bắt giữ, 'release captives' là thả tù nhân. Không dùng cho động vật.

Examples

The soldiers marched the captives to a safe place.

Những người lính dẫn các **tù nhân** đến nơi an toàn.

Some captives managed to escape during the night.

Một số **tù nhân** đã trốn thoát trong đêm.

The king ordered the release of all captives.

Nhà vua ra lệnh thả tất cả **tù nhân**.

Many captives were kept in the camp until the war ended.

Nhiều **tù nhân** bị giam giữ trong trại cho đến khi chiến tranh kết thúc.

They treated the captives with unexpected kindness.

Họ đối xử với các **tù nhân** một cách tử tế ngoài mong đợi.

After months as captives, the hostages finally saw their families again.

Sau nhiều tháng làm **tù nhân**, con tin cuối cùng đã gặp lại gia đình.