"captivating" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó rất thú vị hoặc đẹp đến mức khiến bạn không thể rời mắt hay ngừng chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Captivating' thường dùng cho nụ cười, câu chuyện, buổi trình diễn hay khung cảnh rất đặc biệt. Không nên dùng cho những thứ thông thường, nhỏ nhặt.
Examples
The movie was captivating from start to finish.
Bộ phim này **cuốn hút** từ đầu đến cuối.
She has a captivating smile.
Cô ấy có một nụ cười **cuốn hút**.
The view from the mountain was captivating.
Khung cảnh từ trên núi thật sự **cuốn hút**.
His storytelling is so captivating that everyone listens in silence.
Cách kể chuyện của anh ấy quá **cuốn hút** khiến mọi người đều im lặng lắng nghe.
That documentary was absolutely captivating—I couldn’t look away.
Bộ phim tài liệu đó hoàn toàn **cuốn hút**—tôi không thể rời mắt.
The singer gave a captivating performance that left the audience speechless.
Ca sĩ đã có một màn trình diễn **cuốn hút** khiến khán giả lặng người.