Type any word!

"captioned" in Vietnamese

có phụ đềcó chú thích

Definition

Khi một nội dung được thêm phụ đề hoặc chú thích để giải thích, miêu tả hoặc phiên dịch, đặc biệt thường gặp ở video hoặc hình ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho video, ảnh có thêm dòng chú thích hoặc phụ đề. 'Captioned video' ám chỉ có phụ đề cho người khiếm thính; 'subtitled' chủ yếu chỉ dùng cho bản dịch. Không nên nhầm lẫn hai từ này.

Examples

This movie is captioned for the hearing impaired.

Bộ phim này **có phụ đề** cho người khiếm thính.

All the photos in the gallery are captioned with the location.

Tất cả các bức ảnh trong triển lãm đều **có chú thích** về địa điểm.

The news broadcast is captioned in several languages.

Bản tin được **có phụ đề** bằng nhiều ngôn ngữ.

Make sure your video is captioned before uploading it to reach everyone.

Hãy đảm bảo video của bạn **có phụ đề** trước khi tải lên để mọi người đều xem được.

The comedian's joke photos are always cleverly captioned.

Ảnh đùa của danh hài luôn được **chú thích** rất thông minh.

Many online lectures are captioned to make learning easier for everyone.

Nhiều bài giảng trực tuyến được **có phụ đề** để ai cũng dễ học hơn.