Type any word!

"caplan" in Vietnamese

Caplan

Definition

Caplan là một họ thường dùng làm tên cuối của người, đôi khi cũng xuất hiện trong tên địa điểm hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Caplan’ luôn được viết hoa, chỉ dùng để gọi họ của người hoặc tên các địa danh, tổ chức, không dùng trong nghĩa thông thường khác.

Examples

My teacher's name is Ms. Caplan.

Tên cô giáo của tôi là cô **Caplan**.

Have you met Dr. Caplan before?

Bạn đã từng gặp tiến sĩ **Caplan** chưa?

The new library is called the Caplan Center.

Thư viện mới được gọi là Trung tâm **Caplan**.

Everyone in town knows the Caplan family—they run the bakery on Main Street.

Ai trong thị trấn cũng biết gia đình **Caplan**—họ kinh doanh tiệm bánh trên phố chính.

I saw a book written by someone named Caplan at the store yesterday.

Hôm qua tôi thấy một cuốn sách của ai đó tên là **Caplan** ở cửa hàng.

Turns out, Caplan isn’t just a name—it’s also the name of a small town in Canada.

Hóa ra, **Caplan** không chỉ là một cái tên—đó còn là tên của một thị trấn nhỏ ở Canada.