Type any word!

"capitalists" in Vietnamese

nhà tư bản

Definition

Những người đầu tư số tiền lớn vào doanh nghiệp để kiếm lợi nhuận hoặc ủng hộ, hưởng lợi từ chủ nghĩa tư bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhiều trong bối cảnh kinh tế, chính trị, lịch sử. Có thể trung lập hoặc mang sắc thái phê phán, nhất là trong các cuộc tranh luận chính trị. Hay dùng ở dạng số nhiều để nói về giai cấp xã hội.

Examples

Many capitalists invest in new technology companies.

Nhiều **nhà tư bản** đầu tư vào các công ty công nghệ mới.

The capitalists wanted to increase their profits.

Các **nhà tư bản** muốn tăng lợi nhuận.

Some people think capitalists create jobs.

Một số người nghĩ rằng **các nhà tư bản** tạo ra việc làm.

During the meeting, the capitalists debated how to expand into new markets.

Trong cuộc họp, các **nhà tư bản** bàn luận cách mở rộng sang thị trường mới.

Critics say that some capitalists care more about money than people.

Các nhà phê bình cho rằng một số **nhà tư bản** quan tâm đến tiền hơn con người.

Historically, capitalists have played a big role in shaping economies worldwide.

Lịch sử cho thấy **các nhà tư bản** đã góp phần lớn vào việc hình thành các nền kinh tế toàn cầu.