Type any word!

"capita" in Vietnamese

bình quân đầu người

Definition

Đây là thuật ngữ trang trọng chỉ 'mỗi người', thường dùng trong thống kê, kinh tế hoặc khi nói về số liệu trung bình như 'thu nhập bình quân đầu người'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ xuất hiện trong cụm 'per capita'; không dùng riêng lẻ trong hội thoại thông thường. Chủ yếu gặp trong báo cáo, tài liệu kinh tế, hành chính.

Examples

The country's income capita is rising every year.

Thu nhập **bình quân đầu người** của quốc gia này tăng lên mỗi năm.

We studied water usage per capita in different cities.

Chúng tôi đã nghiên cứu lượng nước sử dụng **bình quân đầu người** ở các thành phố khác nhau.

The school receives funding based on student capita.

Trường nhận tài trợ dựa trên **bình quân đầu người** học sinh.

On average, meat consumption per capita has dropped this decade.

Trung bình, mức tiêu thụ thịt **bình quân đầu người** đã giảm trong thập kỷ này.

When comparing countries, it's fairer to use figures per capita.

Khi so sánh các quốc gia, dùng số liệu **bình quân đầu người** là công bằng hơn.

Taxes per capita remain steady despite economic growth.

Thuế **bình quân đầu người** vẫn giữ ổn định dù kinh tế phát triển.