Type any word!

"capes" in Vietnamese

áo choàngmũi đất

Definition

‘Capes’ là số nhiều của 'cape', chỉ những chiếc áo choàng không tay hoặc mũi đất nhô ra biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Đối với áo choàng, thường gặp trong truyện, trang phục hoặc thời trang. Với nghĩa địa lý, dùng cho những mũi đất nổi tiếng. Ngữ cảnh sẽ giúp xác định nghĩa.

Examples

The superheroes wore bright capes.

Các siêu anh hùng mặc **áo choàng** sặc sỡ.

There are many famous capes along the African coast.

Có nhiều **mũi đất** nổi tiếng dọc theo bờ biển châu Phi.

Children like to pretend they have magic capes.

Trẻ em thích giả vờ mình có những **áo choàng** phép thuật.

Some fashion designers have brought capes back into style this year.

Một số nhà thiết kế thời trang đã đưa **áo choàng** trở lại xu hướng năm nay.

Our cruise passed three rocky capes before reaching the port.

Chiếc du thuyền của chúng tôi đã đi qua ba **mũi đất** đá trước khi đến cảng.

Kids were running around the party with towels as makeshift capes.

Các bé chạy quanh bữa tiệc với khăn tắm làm **áo choàng** tạm thời.