"capacious" in Vietnamese
Definition
Có không gian lớn bên trong, có thể chứa được nhiều đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Các từ này thường dùng cho túi, phòng, vật chứa lớn. 'capacious mind' có thể dịch là 'tư duy rộng mở'. Không dùng cho vật nhỏ hoặc ngữ cảnh thân mật.
Examples
The suitcase is very capacious.
Chiếc vali này rất **rộng rãi**.
They bought a capacious car for their family.
Họ đã mua một chiếc ô tô **rộng rãi** cho gia đình.
This box is more capacious than it looks.
Cái hộp này **rộng rãi** hơn bạn nghĩ.
She always carries a capacious tote bag full of books.
Cô ấy lúc nào cũng mang theo một chiếc túi tote **rộng rãi** đầy sách.
The living room felt especially capacious after we moved out the furniture.
Sau khi chuyển hết đồ đạc ra, phòng khách trở nên **rộng rãi** hơn hẳn.
His capacious memory allows him to recall even the smallest details.
**Trí nhớ rộng lớn** của anh ấy giúp anh nhớ cả những chi tiết nhỏ nhất.