Type any word!

"cantor" in Vietnamese

ca trưởngngười hát dẫn (trong nghi lễ tôn giáo)

Definition

Ca trưởng là người dẫn dắt hát trong lễ nhà thờ, nhà thờ Do Thái, hoặc các nghi lễ tôn giáo, thường được đào tạo chuyên về hát hoặc tụng kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ca trưởng' chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, khác với 'ca sĩ' nói chung. Trong Do Thái giáo gọi là 'hazzan'; trong nhiều nhà thờ là người dẫn dắt hát thánh ca.

Examples

The cantor led the congregation in singing the prayer.

**Ca trưởng** đã dẫn dắt cộng đoàn hát lời cầu nguyện.

My uncle is the cantor at our local synagogue.

Chú tôi là **ca trưởng** ở nhà thờ Do Thái gần nhà.

The church hired a new cantor for Sunday services.

Nhà thờ đã thuê một **ca trưởng** mới cho các buổi lễ Chủ Nhật.

Being a cantor requires special training in music and liturgy.

Làm **ca trưởng** cần được đào tạo bài bản về nhạc và nghi lễ.

When the cantor started the melody, everyone joined in.

Khi **ca trưởng** bắt đầu giai điệu, mọi người đều hòa giọng theo.

They asked the cantor if she could perform at the wedding ceremony.

Họ hỏi **ca trưởng** liệu cô ấy có thể hát trong lễ cưới không.