Type any word!

"cantina" in Vietnamese

quán cantinacăng tinquán cà phê nhỏ

Definition

Cantina là một quán bar, quán cà phê nhỏ hoặc nhà hàng nhỏ; cũng có thể chỉ căng tin ở trường học hoặc nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp thông thường, người Việt hay dùng 'căng tin' cho căng tin trường học hay công ty thay vì 'cantina'.

Examples

We had lunch together in the cantina.

Chúng tôi đã ăn trưa cùng nhau ở **cantina**.

There is a small cantina near the train station.

Có một **cantina** nhỏ gần ga tàu.

She works in the school cantina.

Cô ấy làm việc ở **cantina** của trường.

Let's grab a coffee at the cantina before the meeting.

Hãy uống cà phê ở **cantina** trước khi họp nhé.

The movie had a famous fight scene in a noisy cantina.

Bộ phim có cảnh đánh nhau nổi tiếng trong một **cantina** ồn ào.

Students often hang out at the cantina after classes.

Sinh viên thường tụ tập ở **cantina** sau giờ học.