"canons" in Vietnamese
Definition
Những quy tắc, chuẩn mực hoặc tác phẩm được thừa nhận là đúng trong một lĩnh vực như văn học, nghệ thuật hoặc tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'canons' thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc thảo luận về tôn giáo, nghệ thuật. Không nhầm với 'cannons' (đại bác).
Examples
The canons of literature include many famous works.
**Kinh điển** văn học bao gồm nhiều tác phẩm nổi tiếng.
Artists often challenge traditional canons.
Nghệ sĩ thường thách thức **quy tắc chuẩn mực** truyền thống.
Religious groups may have different canons.
Các nhóm tôn giáo có thể có **quy tắc chuẩn mực** khác nhau.
He studied the literary canons to understand what gets valued over time.
Anh ấy đã nghiên cứu các **quy tắc chuẩn mực** văn học để hiểu điều gì được coi trọng theo thời gian.
New discoveries sometimes force scholars to rethink old canons.
Những phát hiện mới đôi khi buộc các học giả phải xem xét lại **quy tắc chuẩn mực** cũ.
Debates about the canons of art never really end.
Các cuộc tranh luận về **quy tắc chuẩn mực** trong nghệ thuật không bao giờ thực sự kết thúc.