"cannibalistic" in Vietnamese
Definition
Chỉ hành động hoặc tính chất ăn thịt đồng loại, dùng cho động vật hoặc ẩn dụ cho hành vi cạnh tranh khốc liệt ở người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các văn bản khoa học, báo chí hoặc văn học, hiếm khi dùng hàng ngày. Cũng có thể ám chỉ hành vi cạnh tranh quá mức.
Examples
Some animals show cannibalistic behavior when food is scarce.
Một số loài động vật thể hiện hành vi **ăn thịt đồng loại** khi khan hiếm thức ăn.
The movie had a cannibalistic tribe living in the jungle.
Bộ phim có một bộ tộc **ăn thịt đồng loại** sống trong rừng.
Spiders are known for their cannibalistic mating habits.
Nhện nổi tiếng với thói quen giao phối **ăn thịt đồng loại**.
Their business strategy was almost cannibalistic, destroying competitors at any cost.
Chiến lược kinh doanh của họ gần như **ăn thịt đồng loại**, sẵn sàng hủy diệt đối thủ bằng mọi giá.
"That story is so cannibalistic—I can't believe people wrote it!"
"Câu chuyện đó thật quá **ăn thịt đồng loại**—không thể tin có người viết ra!"
The novel's cannibalistic theme made some readers uncomfortable.
Chủ đề **ăn thịt đồng loại** của tiểu thuyết khiến một số độc giả cảm thấy khó chịu.