"cannery" in Vietnamese
Definition
Đây là một nhà máy nơi thực phẩm, đặc biệt là trái cây, rau củ hoặc cá, được cho vào hộp để bảo quản lâu dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ dùng cho các nhà máy chế biến thực phẩm đóng hộp, đặc biệt là cá hoặc trái cây. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện khi nói về ngành công nghiệp, việc làm hoặc lịch sử địa phương.
Examples
My uncle works at a cannery in town.
Chú tôi làm việc ở một **nhà máy đóng hộp** trong thị trấn.
The fish are cleaned and packed at the cannery.
Cá được làm sạch và đóng gói tại **nhà máy đóng hộp**.
The town grew after a cannery opened nearby.
Thị trấn phát triển sau khi một **nhà máy đóng hộp** mở gần đó.
During the summer, lots of students find jobs at the local cannery.
Vào mùa hè, nhiều sinh viên kiếm việc ở **nhà máy đóng hộp** địa phương.
After the old cannery shut down, many people lost their jobs.
Sau khi **nhà máy đóng hộp** cũ đóng cửa, nhiều người mất việc.
You can smell the fruit from the cannery blocks away when they're canning peaches.
Khi đóng hộp đào, bạn có thể ngửi thấy mùi trái cây từ **nhà máy đóng hộp** cách đó nhiều dãy nhà.