"canners" in Vietnamese
Definition
Những người, nhà máy, hoặc máy móc dùng để đóng thức ăn vào lon để bảo quản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực sản xuất, bảo quản thực phẩm; đôi khi chỉ người thu gom lon rỗng đi tái chế.
Examples
The canners work early in the morning to prepare food for storage.
Các **người đóng hộp** làm việc từ sớm để chuẩn bị thực phẩm bảo quản.
Many canners use machines to seal the cans tightly.
Nhiều **người đóng hộp** dùng máy móc để đóng kín các lon.
The city has two large canners producing fruit and vegetable cans.
Thành phố có hai **nhà máy đóng hộp** lớn sản xuất hộp trái cây và rau.
My grandmother was one of the best canners in the county—her strawberry jam was famous.
Bà tôi là một trong những **người đóng hộp** giỏi nhất quận—mứt dâu tây của bà rất nổi tiếng.
Some canners also help clean up parks by collecting empty cans for recycling.
Một số **người đóng hộp** còn giúp dọn dẹp công viên bằng cách thu gom lon rỗng.
The local canners just released a new line of organic tomato soup.
**Nhà máy đóng hộp** địa phương vừa ra mắt dòng súp cà chua hữu cơ mới.