"cane" in Vietnamese
Definition
Gậy là một cây que dùng để giúp ai đó đi lại, thường dành cho người già hoặc người bị thương. Ngoài ra còn chỉ thân cứng của một số loại cây như cây mía hoặc tre.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong hội thoại thường là 'gậy' hỗ trợ đi lại. Khi nói về cây trồng là 'cây mía' hoặc 'thân tre'. Đừng nhầm với 'candy cane' (kẹo) hoặc 'walking stick'.
Examples
My grandfather uses a cane when he walks.
Ông tôi dùng **gậy** khi đi bộ.
The doctor said she needs a cane for a few weeks.
Bác sĩ nói cô ấy cần dùng **gậy** trong vài tuần.
This field grows cane for sugar.
Cánh đồng này trồng **cây mía** để lấy đường.
He doesn't like asking for help, but the cane really makes a difference.
Anh ấy không thích nhờ giúp đỡ, nhưng **gậy** thực sự rất có ích.
I saw a man with a white cane waiting at the corner.
Tôi thấy một người đàn ông với **gậy** trắng đang chờ ở góc đường.
Fresh cane juice tastes amazing on a hot day.
Nước **mía** tươi rất ngon vào ngày nóng.