Type any word!

"candle in the wind" in Vietnamese

ngọn nến trước gió

Definition

Diễn tả một người hay vật dễ bị tổn thương, yếu đuối hoặc dễ bị thử thách tác động như ngọn nến trước gió dễ bị tắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng bóng gió, không dùng cho nến thật. Thường dùng khi nói về ai đó yếu đuối, nhạy cảm, nhất là trong hoàn cảnh khó khăn.

Examples

She lived her whole life like a candle in the wind.

Cô ấy đã sống cả đời như một **ngọn nến trước gió**.

Many see the singer as a candle in the wind after her struggles.

Nhiều người coi nữ ca sĩ là một **ngọn nến trước gió** sau những khó khăn của cô ấy.

He felt like a candle in the wind when he lost his job.

Anh ấy cảm thấy như một **ngọn nến trước gió** khi mất việc.

After the scandal, she was just a candle in the wind—lost and alone.

Sau vụ tai tiếng, cô ấy chỉ còn là một **ngọn nến trước gió**—lạc lõng và cô đơn.

People called her a candle in the wind, but she proved everyone wrong.

Mọi người gọi cô ấy là một **ngọn nến trước gió**, nhưng cô ấy đã chứng minh điều ngược lại.

Sometimes life makes you feel like a candle in the wind, but you have to keep shining.

Đôi khi cuộc đời khiến bạn cảm thấy mình như một **ngọn nến trước gió**, nhưng bạn phải tiếp tục tỏa sáng.