Type any word!

"candidly" in Vietnamese

một cách thẳng thắnthành thật

Definition

Diễn tả cách nói chuyện hoặc trả lời rất thẳng thắn, không giấu giếm hay làm dịu đi để lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng/khi muốn nhấn mạnh sự trung thực. 'speak candidly' là 'nói thẳng', dùng khi chia sẻ điều khó nói.

Examples

She spoke candidly about her problems.

Cô ấy đã nói về những vấn đề của mình một cách **thẳng thắn**.

He answered candidly when asked a tough question.

Khi bị hỏi một câu khó, anh ấy đã trả lời một cách **thẳng thắn**.

You can always trust her to speak candidly.

Bạn luôn có thể tin rằng cô ấy sẽ nói **thẳng thắn**.

To be candidly honest, I didn't like the movie at all.

**Thẳng thắn** mà nói, tôi hoàn toàn không thích bộ phim đó.

She told us candidly what she thought needed to change at work.

Cô ấy **thẳng thắn** nói cho chúng tôi biết điều cần thay đổi ở nơi làm việc.

Let's talk candidly about the challenges we're facing.

Hãy **thẳng thắn** bàn về những thách thức mà chúng ta đang đối mặt.