Type any word!

"candelabra" in Vietnamese

chân nến nhiều nhánhgiá nến candelabra

Definition

Candelabra là giá nến có nhiều nhánh để đặt nhiều cây nến cùng lúc, thường dùng để trang trí hoặc tạo ánh sáng trong các dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có thể dùng cho cả số ít và số nhiều, chỉ loại giá nến lớn nhiều nhánh, khác với 'candlestick' (giá nến nhỏ, chỉ một nến). Thường gặp ở bàn tiệc hoặc nhà thờ.

Examples

The candelabra held six candles on the table.

**Chân nến nhiều nhánh** trên bàn giữ sáu cây nến.

They bought a silver candelabra for their wedding.

Họ mua một **chân nến nhiều nhánh** bằng bạc cho đám cưới của mình.

The church was decorated with many candelabra.

Nhà thờ được trang trí bằng rất nhiều **chân nến nhiều nhánh**.

At dinner, the old candelabra gave the room a warm glow.

Bữa tối, **chân nến nhiều nhánh** cũ làm căn phòng thêm ấm áp.

Can you help me polish the antique candelabra before the guests arrive?

Bạn giúp tôi lau sạch **chân nến nhiều nhánh** cổ trước khi khách đến được không?

The grand hall sparkled when all the candelabra were lit.

Hội trường lớn bừng sáng khi tất cả **chân nến nhiều nhánh** đều được thắp lên.