Type any word!

"canals" in Vietnamese

kênh đào

Definition

Kênh đào là các đường thuỷ do con người xây dựng dùng để vận chuyển, tưới tiêu hoặc nối các vùng nước khác nhau. Thường dùng cho thuyền hoặc dẫn nước tới đồng ruộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'kênh đào' chỉ các đường thuỷ nhân tạo, dùng số nhiều. Hay gặp trong cụm như “irrigation canals”, “Venice’s canals”. Đừng nhầm với ‘kênh’ (tự nhiên hoặc kênh TV) hoặc ‘ống tai’.

Examples

Many boats travel through the city's canals.

Nhiều chiếc thuyền đi qua các **kênh đào** trong thành phố.

Farmers use canals to bring water to their crops.

Nông dân dùng **kênh đào** để đưa nước tới ruộng đồng.

Venice is famous for its beautiful canals.

Venice nổi tiếng với những **kênh đào** tuyệt đẹp.

Some canals are still used for trade, even after hundreds of years.

Một số **kênh đào** vẫn được sử dụng để vận chuyển hàng hóa sau hàng trăm năm.

On our trip, we rode bikes along the old canals outside the town.

Chuyến đi của chúng tôi có đạp xe dọc các **kênh đào** cũ bên ngoài thị trấn.

The city's network of canals makes it easy to get around by boat instead of car.

Hệ thống **kênh đào** của thành phố giúp việc đi lại bằng thuyền dễ dàng hơn so với ô tô.