"canal" in Vietnamese
Definition
Kênh là một lối dẫn nước dài và hẹp, thường do con người xây dựng để tàu thuyền đi lại hoặc dẫn nước. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho ống hoặc đường dẫn trong cơ thể, như ống tai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ kênh đào nhân tạo; trong y học, dùng cho bộ phận như 'ống tai', 'nội nha' ('root canal'). Không nên nhầm lẫn với 'channel' (kênh truyền hình, giao tiếp hoặc lạch thiên nhiên).
Examples
The boat moved slowly through the canal.
Chiếc thuyền di chuyển chậm rãi qua **kênh**.
Farmers use the canal to bring water to the fields.
Nông dân sử dụng **kênh** để dẫn nước vào đồng ruộng.
The doctor looked inside my ear canal.
Bác sĩ đã nhìn vào **ống** tai của tôi.
We spent the afternoon walking along the canal near the old town.
Chúng tôi đã dành buổi chiều đi dạo dọc **kênh** gần phố cổ.
That city is famous for its beautiful canals and small bridges.
Thành phố đó nổi tiếng với những **kênh** đẹp và những cây cầu nhỏ.
I need a root canal, so I'll be at the dentist all morning.
Tôi cần làm **nội nha**, nên sẽ ở nha sĩ cả buổi sáng.