Type any word!

"can i speak to" in Vietnamese

tôi có thể nói chuyện với

Definition

Cách lịch sự để xin phép nói chuyện với một người cụ thể, thường dùng trên điện thoại hoặc trong tình huống trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi gọi điện thoại hoặc nói chuyện với nhân viên lễ tân. Sau cụm này thường theo sau tên hoặc chức danh. Lịch sự hơn ‘Can I talk to...’; 'May I speak to...' thì trang trọng hơn nữa.

Examples

Can I speak to Mr. Smith, please?

Cho tôi **nói chuyện với** ông Smith được không?

Hello, can I speak to the manager?

Chào anh/chị, tôi có thể **nói chuyện với** quản lý không?

Can I speak to someone in customer service?

Tôi có thể **nói chuyện với** ai đó bên bộ phận chăm sóc khách hàng không?

Hi, can I speak to Jane? She called me earlier.

Chào, tôi có thể **nói chuyện với** Jane không? Cô ấy vừa gọi cho tôi lúc nãy.

Sorry, can I speak to someone who speaks Spanish?

Xin lỗi, tôi có thể **nói chuyện với** ai nói tiếng Tây Ban Nha không?

Hey, can I speak to you alone for a minute?

Chào, tôi có thể **nói chuyện riêng với** bạn một chút không?