Type any word!

"can't hold a candle to" in Vietnamese

không thể so sánh vớikhông bằng

Definition

Dùng để nói ai đó hoặc cái gì đó kém xa người hay vật khác về chất lượng, tài năng hoặc ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, không dùng trong bài viết trang trọng. Đặt sau chủ thể yếu hơn: 'X không thể so sánh với Y'.

Examples

This hotel can't hold a candle to the one we visited last year.

Khách sạn này **không thể so sánh với** khách sạn năm ngoái chúng ta từng ở.

No other player can hold a candle to her on the team.

Không ai trong đội **có thể so sánh với** cô ấy.

His new painting can't hold a candle to his previous work.

Bức tranh mới của anh ấy **không thể so sánh với** tác phẩm trước.

The original movie can't hold a candle to the remake—they really improved it.

Bản gốc **không thể so sánh với** bản làm lại—họ thực sự đã cải thiện nó.

Honestly, your coffee can't hold a candle to my mom's!

Thật lòng, cà phê của bạn **không thể so sánh với** của mẹ tôi!

All these new singers can't hold a candle to classic legends like Aretha Franklin.

Tất cả ca sĩ mới này **không thể so sánh với** huyền thoại như Aretha Franklin.