"can't complain" in Vietnamese
Definition
Cách nói lịch sự, khiêm tốn để diễn đạt rằng mọi thứ ổn, dù không hoàn hảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, nhất là khi được hỏi 'How are you?'. Thường để tỏ vẻ khiêm tốn, thực tế thay vì than phiền.
Examples
I'm busy, but I can't complain.
Tôi bận rộn, nhưng **không có gì phàn nàn**.
Everything is fine, so I can't complain.
Mọi thứ đều ổn nên tôi **không có gì phàn nàn**.
My job is stressful, but I can't complain.
Công việc của tôi căng thẳng, nhưng tôi **không có gì phàn nàn**.
Not everything's perfect, but I can't complain.
Không phải mọi thứ đều hoàn hảo, nhưng tôi **không có gì phàn nàn**.
Things have been a bit tough lately, but overall I can't complain.
Thời gian gần đây có khó khăn, nhưng nhìn chung tôi **không có gì phàn nàn**.
Could be worse—I can't complain.
Cũng có thể tệ hơn — tôi **không có gì phàn nàn**.