"campion" in Vietnamese
Definition
Hoa campion là một loại cây có hoa thuộc chi Silene, thường có màu sắc tươi sáng như hồng, đỏ hoặc trắng.
Usage Notes (Vietnamese)
'campion' được dùng chủ yếu trong lĩnh vực thực vật học và làm vườn, ví dụ như 'red campion', 'bladder campion'. Không nhầm lẫn với 'champion' (người chiến thắng). Đây là từ khá hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The campion blooms in the summer.
**Hoa campion** nở vào mùa hè.
I saw a field of pink campion while hiking.
Tôi đã nhìn thấy một cánh đồng **hoa campion** màu hồng khi đi bộ đường dài.
Gardeners often plant campion for its bright flowers.
Người làm vườn thường trồng **hoa campion** vì hoa của nó rất rực rỡ.
Did you know some campion flowers only open at night?
Bạn có biết một số **hoa campion** chỉ nở vào ban đêm không?
The old garden wall is covered in wild campion.
Bức tường vườn cũ phủ đầy **hoa campion** dại.
If you like wildflowers, try planting some red campion next spring.
Nếu bạn thích các loài hoa dại, hãy thử trồng **hoa campion** đỏ vào mùa xuân tới.