"campaign for" in Vietnamese
Definition
Tích cực thực hiện các hoạt động hoặc kêu gọi công khai để đạt được một mục tiêu, ý tưởng hoặc thay đổi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh xã hội, chính trị hoặc từ thiện. Cụm này chỉ sự nỗ lực kéo dài, không phải hành động nhất thời. Ví dụ: 'campaign for equal rights', 'campaign for change'.
Examples
Many people campaign for animal rights.
Nhiều người **vận động cho** quyền động vật.
She decided to campaign for cleaner parks in her city.
Cô ấy quyết định **vận động cho** các công viên sạch hơn trong thành phố.
Students campaign for better school lunches every year.
Học sinh **vận động cho** bữa trưa tốt hơn ở trường mỗi năm.
We should all campaign for changes that help the environment.
Chúng ta nên **vận động cho** những thay đổi có lợi cho môi trường.
After the new law was proposed, activists began to campaign for its approval.
Sau khi luật mới được đề xuất, các nhà hoạt động bắt đầu **vận động cho** sự thông qua của nó.
If you really care, you should campaign for what you believe in, not just talk about it.
Nếu bạn thực sự quan tâm, bạn nên **vận động cho** điều mình tin tưởng, đừng chỉ nói suông.