"cambrian" in Vietnamese
Definition
“Kỷ Cambri” là thời kỳ địa chất bắt đầu khoảng 541 triệu năm trước, chứng kiến sự đa dạng hóa nhanh chóng của sự sống trên Trái đất.
Usage Notes (Vietnamese)
"Kỷ Cambri" thường dùng trong bối cảnh khoa học và giáo dục, bắt đầu bằng chữ hoa. Hay gặp trong cụm như 'thời kỳ Cambri', 'hóa thạch Cambri'.
Examples
The Cambrian explosion was a key event in the history of life.
Vụ nổ **Kỷ Cambri** là sự kiện quan trọng trong lịch sử sự sống.
The Cambrian period began over 500 million years ago.
Thời kỳ **Kỷ Cambri** bắt đầu cách đây hơn 500 triệu năm.
Many ancient fossils are from the Cambrian era.
Nhiều hóa thạch cổ đại thuộc về thời **Kỷ Cambri**.
Trilobites lived during the Cambrian.
Thời **Kỷ Cambri**, có loài trilobite sinh sống.
Geologists use Cambrian rocks to study early Earth.
Các nhà địa chất sử dụng đá **Kỷ Cambri** để nghiên cứu Trái đất thời kỳ đầu.
You’ll hear about the Cambrian period in any basic geology class.
Bạn sẽ nghe về thời kỳ **Kỷ Cambri** trong bất kỳ lớp địa chất cơ bản nào.