"cambodians" in Vietnamese
Definition
Những người đến từ Campuchia hoặc có quốc tịch Campuchia.
Usage Notes (Vietnamese)
Chữ cái đầu viết hoa. Dùng để chỉ nhiều người từ Campuchia (dạng số ít: 'Cambodian'). Không dùng để mô tả các tính chất thuộc về Campuchia.
Examples
Many Cambodians live in Phnom Penh.
Nhiều **người Campuchia** sống ở Phnom Penh.
Cambodians celebrate many traditional festivals.
**Người Campuchia** tổ chức rất nhiều lễ hội truyền thống.
I met some friendly Cambodians at the market.
Tôi đã gặp một số **người Campuchia** thân thiện ở chợ.
Did you know that most Cambodians speak Khmer?
Bạn có biết rằng hầu hết **người Campuchia** nói tiếng Khmer không?
The Cambodians I met were incredibly welcoming to visitors.
Những **người Campuchia** tôi gặp cực kỳ hiếu khách với du khách.
You can find Cambodians living all around the world.
Bạn có thể tìm thấy **người Campuchia** sinh sống ở khắp nơi trên thế giới.