Type any word!

"calvin" in Vietnamese

Calvin

Definition

Một tên riêng dành cho nam giới, thường dùng làm tên gọi đầu của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng làm tên riêng, viết hoa chữ cái đầu ('Calvin'). Ý nghĩa phụ thuộc vào ai được nhắc đến.

Examples

Calvin is my brother.

**Calvin** là anh trai tôi.

I met Calvin at school.

Tôi đã gặp **Calvin** ở trường.

Calvin has a new bike.

**Calvin** có một chiếc xe đạp mới.

Did Calvin text you back yet?

**Calvin** đã nhắn lại cho bạn chưa?

I think Calvin forgot about the meeting.

Tôi nghĩ **Calvin** đã quên về cuộc họp đó.

If you see Calvin, tell him I'm outside.

Nếu bạn gặp **Calvin**, hãy nói với anh ấy tôi đang ở ngoài.